HanziGuru.呢 · ne
呢
ne[ne5]Thanh 5

trợ từ ngữ khí (thì sao, ở đâu, đang, nhé)

EN: particle indicating that a previously asked question is to be applied to the preceding word ("What about ...?", "And ...?") · particle for inquiring about location ("Where is ...?") · particle signaling a pause, to emphasize the preceding words and allow the listener time to take them on board ("ok?", "are you with me?")

HSK 1
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trợ từ ngữ khí (thì sao, ở đâu, đang, nhé)

Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khẩu 口) nhỏ hơn và nằm hơi cao hơn, phần bên phải (chữ ni尼) chiếm không gian lớn hơn và kéo dài xuống dưới để tạo sự cân đối.

Trợ từ ngữ khí dùng ở cuối câu hỏi để hỏi ngược lại ("còn... thì sao?") hoặc hỏi vị trí ("ở đâu?")

Biểu thị hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn khi đứng cuối câu trần thuậtNhấn mạnh sự việc, tạo khoảng dừng để người nghe suy ngẫmBiểu thị sự khẳng định mạnh mẽ
trợ từkhẩu ngữNgữ tố ràng buộc#ngữ pháp#giao tiếp#trợ từ
Ví dụ thực tế
  • 我很好,你呢?
    Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
    Tôi rất khỏe, còn bạn thì sao?
  • 他在做什么呢?
    Tā zài zuò shénme ne?
    Anh ấy đang làm gì thế?
/[nə²]/Thanh điệu: khinh thanh
呢
nene5
++
•(•)
=ne
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ne
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng hàm trên, đẩy hơi qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ơ (đọc nhẹ, ngắn)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T5 (•)
Thanh Nhẹ (Khinh Thanh - Nhẹ Ngắn)
Quy luật thanh điệu: Đọc là khinh thanh (thanh nhẹ), không có dấu, phát âm nhẹ, nhanh và chìm hơn so với các âm tiết mang thanh điệu chính.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Người học thường đọc thành thanh 1 ngang cao hoặc thanh ngang kéo dài thay vì đọc lướt nhẹ và ngắn gọn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay thả lỏng hoàn toàn, không đưa lên hay hạ xuống vì đây là khinh thanh (thanh nhẹ không có độ cao cố định, phụ thuộc vào âm điệu của từ đứng trước nó).

Hình thể: trái phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khẩu 口) nhỏ hơn và nằm hơi cao hơn, phần bên phải (chữ ni尼) chiếm không gian lớn hơn và kéo dài xuống dưới để tạo sự cân đối.

Bộ thủ 口 · Bộ khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Biểu thị đây là từ dùng trong lời nói, ngữ khí phát ra từ miệng.)

Biểu thanh (声旁): 尼 (âm gốc: ní / ne)

Bên trái là cái miệng (口), bên phải là người ni cô (尼). Miệng người ni cô phát ra những câu hỏi thăm dò hoặc câu cảm thán nhẹ nhàng.

  • 口 Bộ khẩu (miệng, lời nói)
  • 尼 Chữ ni (gợi âm đọc)
Phân loại Lục thư: phải thanh

Nguồn gốc: Chữ '呢' được cấu tạo từ bộ khẩu (口) để chỉ âm thanh lời nói và chữ ni (尼) để mượn âm đọc, dùng từ thời cổ để biểu thị ngữ khí nghi vấn hoặc cảm thán.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến âm thanh phát ra từ miệng, chữ dần chuyên hóa thành trợ từ ngữ khí phổ biến trong khẩu ngữ tiếng Trung hiện đại.

  • Là một trong những trợ từ xuất hiện cực kỳ dày đặc trong văn nói hàng ngày.
Quy luật chuyển âm: Là trợ từ thuần túy trong ngữ pháp Trung Quốc, không có âm Hán Việt tương đương độc lập phổ biến.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mở **miệng** (**口**) ra là hỏi người **ni** cô (**尼**) câu hỏi quen thuộc: 'Nhà cô ở đâu **nhi/ne**?'

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
尼
níNữ tu Phật giáo, ni côPhonetic Core (声旁)
泥
níbùn, đất sét, chất nhão+ 氵 (nước)
伲
nǐvariant of 你[ni3]+ 亻 (con người)
坭
nívariant of 泥[ni2]+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
哪(nǎ)
Chữ 哪 có bộ khẩu nhưng vế phải là chữ 那 (nả - nào), dùng để hỏi 'ở đâu/nào', còn 呢 dùng ở cuối câu hỏi ngược lại ('còn... thì sao?').
Thử thách phản xạ
我很好,你___?
Gợi ý: ne
Lỗi hay gặp

Người học hay quên phát âm đây là khinh thanh (đọc nhẹ, ngắn, chìm) mà đọc thành thanh 1 ngang cao hoặc thêm dấu sắc/hỏi kiểu tiếng Việt.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '呢' trong câu '你呢', bạn phản xạ nghĩa và cách đọc khinh thanh của nó như thế nào?
Tái hiện / Viết: Khi muốn hỏi 'Còn quyển sách này thì sao?' bằng tiếng Trung, bạn dùng trợ từ nào ở cuối câu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

呢netrợ từ ngữ khí (thì sao, ở đâu, đang, nhé)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0