EN: surname Zhou · Zhou Dynasty (1046–256 BC) · to make a circuit
HSK 2Hán Việt: Chu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · chu vi, khắp nơi, nhà Chu
Hán Việt: Chu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao quanh hoàn toàn
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần viền bao quanh bên ngoài cần viết vuông vức, các nét bên trong cân đối ở giữa, không chạm vào khung viền.
1. Ý nghĩa
chu vi, vòng tròn, khắp nơi
triều đại nhà Chu trong lịch sử Trung Quốchọ Chu (họ người)chu đáo, toàn diện, hoàn bịgiúp đỡ tài chính
Danh từ / Tính từ / Danh từ riêngtrang trọng và phổ biến#hình học#lịch sử#không gian#tính từ chỉ trạng thái
Ví dụ thực tế
周围
zhōuwéi
xung quanh
周密
zhōumì
chu mật, kín kẽ
2. Phát âm
/[ʈʂoʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
周
zhōuzhou1
|
++
¯(55)
=zhōu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, luồng hơi thoát ra nhẹ nhàng không mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu / -ô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vận mẫu ou phát âm tròn môi từ o sang u.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): cao và đều như nốt nhạc trưởng giữ nguyên cao độ.
Biến điệu: Khi đọc ở thanh 1 độc lập, giữ nguyên cao độ ngang cao 55 mà không có sự biến điệu nào.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm z (đọc như ch/gi thẳng răng) nếu không uốn lưỡi đúng vị trí cho phụ âm zh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt giống như vẽ một đường thẳng nằm ngang phẳng lặng biểu thị thanh 1 ngang cao 55.
3. Chữ viết
Hình thể: Bao quanh hoàn toàn · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần viền bao quanh bên ngoài cần viết vuông vức, các nét bên trong cân đối ở giữa, không chạm vào khung viền.
4. Cấu tạo
Bộ thủ囗 · Bộ Vi (vây quanh, bao quanh)
Biểu ý (形旁):囗 (Biểu thị sự bao bọc, chu vi, vòng tròn khép kín.)
Biểu thanh (声旁):吉 (âm gốc: jí / zhōu (có sự biến âm lịch sử trong gia đình ngữ âm))
Bên ngoài là bộ Vi (囗) biểu thị bức tường thành hoặc ranh giới vây kín, bên trong là các nét tượng trưng cho sự phân chia đất đai hoặc đi tuần tra khắp nơi bên trong vòng vây đó.
囗 Khung bao quanh, chu vi
土 / 吉 Phần lõi bên trong chỉ ruộng đất hoặc cát tường
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
18· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 周 (zhōu)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 周 ban đầu mô tả hình ảnh những thửa ruộng được phân chia đều đặn nằm bên trong một ranh giới hoặc đường đi tuần tra vòng quanh.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'đi vòng quanh' hoặc 'đường biên giới', chữ phát triển thành 'chu vi', sau đó được dùng làm tên triều đại nhà Chu nổi tiếng trong lịch sử Trung Hoa, và mở rộng ra nghĩa là toàn diện, chu đáo.
Nhà Chu là triều đại kéo dài lâu nhất trong lịch sử Trung Quốc, từ khoảng 1046 đến 256 TCN.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chu
Âm Hán Việt là 'Chu', tương ứng với phụ âm tr/ch trong tiếng Việt và mang dấu ngang (thanh ngang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュウ / Âm Kun: まわ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
주
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vận mẫu -ou thường chuyển sang vần -u / -âu trong Âm Hán Việt (ví dụ: zhōu ➔ Chu).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhà vua đi tuần tra (zhōu) đi một vòng khép kín quanh biên giới đất nước được vây quanh bởi bức tường thành.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
调
diàođiều tra, điều động, giai điệu+ 讠 (lời nói)
稠
chóuđặc, rậm rạp, đông đúc+ 禾 (cây lúa non)
绸
chóu(light) silk+ 纟 (tơ lụa)
雕
diāovariant of 雕[diao1], to engrave+ 隹 (chim đuôi ngắn)
Chữ 同 có bộ khẩu (口) ở dưới và không phải là khung viền khép kín giống bộ vi (囗) như trong chữ 周.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
我们要考虑得更加[___]一点。
Gợi ý: zhōu
Lỗi hay gặp
Nhiều học viên khi viết chữ 周 thường viết sai thứ tự nét: viết kín ô vuông bên ngoài trước rồi mới viết các nét bên trong, trong khi quy tắc chuẩn là viết khung ngoài, viết phần bên trong rồi mới đóng đáy khung.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 周, bạn đọc phát âm là gì và mang ý nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ 'chu vi' hoặc 'nhà Chu' bằng tiếng Trung?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
周zhōuchu vi, khắp nơi, nhà Chu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...