漢
HanziGuru
.
呱 · gū
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
呱
Share
呱
gū
[gu1]
Thanh 1
Phát âm
used in 呱呱[gu1 gu1] · Taiwan pr. [wa1]
Các cách đọc khác (多音字):
gū
guā
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…