漢
HanziGuru
.
呷 · xiā
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
呷
Share
呷
xiā
[xia1]
Thanh 1
Phát âm
to sip; to drink · Taiwan pr. [xia2]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…