漢
HanziGuru
.
咂 · zā
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
咂
Share
咂
zā
[za1]
Thanh 1
Phát âm
to sip · to smack one's lips · to taste
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…