HanziGuru.和 · hé
和
hé[he2]Thanh 2

và, hòa bình, tổng

EN: surname He · (joining two nouns) and; together with; with (Taiwan pr. [han4]) · (math.) sum

HSK 1Hán Việt: Hòa
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · và, hòa bình, tổng

Hán Việt: Hòa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Hòa) viết thon gọn, bên phải (chữ Khẩu) đặt thấp hơn một chút và thu lại gọn gàng để tổng thể cân đối.

và, cùng với (dùng để nối hai danh từ hoặc đại từ)

hòa bình, hòa thuậntổng số (trong toán học)hòa (trong thể thao, cùng điểm số)giảng hòa, làm hòachỉ nước Nhật Bản (Hòa tộc)
Liên từ, Giới từ, Tính từ, Danh từTrung lập#quan hệ#toán học#thể thao#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 我和你
    wǒ hé nǐ
    Tôi và bạn
  • 爱好
    ài hào
    Sở thích
/[xə³⁵]/Thanh điệu: 35
和
héhe2
++
´(35)
=hé
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
he
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“hớ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Hòa
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên gần ngạc mềm, ma sát nhẹ không cản trở hoàn toàn luồng hơi.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ê đọc lơi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ tầm trung rồi vút cao dứt khoát lên giống như khi hỏi 'Hả?' trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết mang thanh 2 hoặc thanh 3, thanh 2 thường có sự biến điệu nhẹ trong văn nói tự nhiên nhưng quy tắc chuẩn vẫn giữ nguyên độ cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 4 (hè) hoặc đọc thành thanh ngang nếu không đẩy giọng vút lên cao ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên cao chéo sang phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Hòa) viết thon gọn, bên phải (chữ Khẩu) đặt thấp hơn một chút và thu lại gọn gàng để tổng thể cân đối.

Bộ thủ 禾 · Bộ Hòa (Cây lúa)

Biểu ý (形旁): 禾 (Chỉ lúa gạo, sự sinh sôi nuôi sống)

Biểu thanh (声旁): 口 (âm gốc: hǒu)

Bên trái là cây lúa (禾), bên phải là cái miệng (口). Ăn lúa gạo cho cái miệng được thỏa mãn, gia đình ấm no thì hòa thuận, vui vẻ.

  • 禾 Cây lúa
  • 口 Cái miệng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Hòa (lúa) biểu thị ý nghĩa lương thực, nuôi dưỡng sự hòa bình, và bộ Khẩu (miệng) biểu trưng cho tiếng nói đồng thuận.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự sung túc, ăn uống hòa hợp, chữ phát triển thêm các nghĩa trừu tượng như hòa bình, kết nối (và), và tổng số.

  • Người Nhật dùng chữ này để chỉ quốc gia mình (Hòa tộc / 和族), nên trong từ điển thường viết tắt là Nhật (ví dụ: Hòa ngữ nghĩa là tiếng Nhật).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hòa
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc 35), tương đương với âm sắc trong tiếng Việt nhưng có độ vút lên rõ hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ワ (wa), カ (ka) / Âm Kun: 和む (nagomu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
화
Quy luật chuyển âm: Hợp âm Hán Việt 'Hòa' tương ứng với âm 'hé' trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mỗi khi **Cây lúa** (禾) đưa vào **Cái miệng** (口) của mọi người được no đủ, nhà nhà đều sống **hòa** thuận, vui vẻ với nhau.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
禾
hé(bound form) grain plant; cereal cropPhonetic Core (声旁)
嵇
jīsurname Ji; name of a mountain+ 山 (núi)
藒
qièsee 藒車|藒车[qie4 che1]+ 艹 (cỏ cây)
麇
jūnhornless deer+ 鹿 (con hươu)
Chữ dễ nhầm (形近字)
合(hé)
Chữ 'Hợp' (合) ở trên là bộ Nhân ngược/núi, dưới là miệng; trong khi chữ 'Hòa' (和) có bộ Lúa (禾) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
我[___]他都是 留学生。
Gợi ý: hé
Lỗi hay gặp

Người học thường nhầm lẫn khi dùng '和' như một giới từ hành động (ví dụ: nói chuyện với ai đó, người Trung Quốc dùng 和...说话, nhưng học sinh hay dịch thẳng từ tiếng Anh 'talk with' thành '跟' hoặc nhầm vị trí).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '和', hãy đọc âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và cho biết bộ thủ chính.
Tái hiện / Viết: Khi cần viết từ 'và' hoặc 'hòa bình' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

和hévà, hòa bình, tổng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0