漢
HanziGuru
.
咼 · wāi
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
咼
Share
咼
wāi
[wai1]
Thanh 1
Phát âm
lopsided · Taiwan pr. [kuai1]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
呙
Các cách đọc khác (多音字):
wāi
guō
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…