哗
huā[hua1]Thanh 1
(onom.) bang · clang · sound of gurgling, splashing or flowing water
HSK 7
Các cách đọc khác (多音字):
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
(onom.) bang · clang · sound of gurgling, splashing or flowing water
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…