HanziGuru.哦 · o
哦
o[o5]Thanh 5

Trợ từ cuối câu biểu thị sự thân mật, nhẹ nhàng, hoặc dùng để nhắc nhở một thực tế mà đối phương chưa biết.

EN: sentence-final particle that conveys informality, warmth, friendliness or intimacy · may also indicate that one is stating a fact that the other person is not aware of

HSK 7
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Trợ từ cuối câu biểu thị sự thân mật, nhẹ nhàng, hoặc dùng để nhắc nhở một thực tế mà đối phương chưa biết.

Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khẩu (口) bên trái viết nhỏ gọn ở phía trên nửa bên trái, phần bên phải (我) chiếm không gian rộng hơn nhưng phải cân đối, không để chữ bị nghiêng ngả.

Trợ từ cuối câu biểu thị cảm xúc ấm áp, thân thiện, nhắc nhở hoặc xác nhận.

Diễn tả sự thấu hiểu đột ngột (à, ra thế).
trợ từkhẩu ngữNgữ tố ràng buộc#ngữ pháp#giao tiếp#biểu cảm
Ví dụ thực tế
  • 快去吧,哦。
    Kuài qù ba, ó.
    Đi mau đi nhé.
  • 我知道了,哦。
    Wǒ zhīdào le, ò.
    Tôi biết rồi nha.
/[o]/Thanh điệu: khinh thanh
哦
oo5
Bắt đầu bằng nguyên âm++
•(•)
=o
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
o
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
Bắt đầu bằng nguyên âm
Phân loại: Bắt đầu bằng nguyên âm
Cách đọc tương đương: Bắt đầu bằng nguyên âm
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Phát âm trực tiếp từ nguyên âm, không có phụ âm cản trở.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mở khẩu hình miệng trực tiếp vào vị trí của nguyên âm.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: âm o / ô trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T5 (•)
Thanh Nhẹ (Khinh Thanh - Nhẹ Ngắn)
Quy luật thanh điệu: Khinh thanh (thanh nhẹ, đọc ngắn, lướt nhanh, không có độ cao định hình rõ ràng).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các trợ từ cuối câu khác như 'a', 'ba' nếu ngữ cảnh nói nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay thả lỏng tự nhiên ngang ngực, không lên cao cũng không xuống thấp do mang tính chất khinh thanh nhẹ nhàng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khẩu (口) bên trái viết nhỏ gọn ở phía trên nửa bên trái, phần bên phải (我) chiếm không gian rộng hơn nhưng phải cân đối, không để chữ bị nghiêng ngả.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ âm thanh, lời nói phát ra từ miệng)

Biểu thanh (声旁): 我 (âm gốc: wǒ)

Bên trái là bộ Khẩu (cái miệng đang phát ra âm thanh), bên phải là chữ Ngã (tôi). Cái miệng của tôi thốt ra tiếng '哦' để biểu lộ cảm xúc thân thiết.

  • 口 Bộ Khẩu (miệng)
  • 我 Chữ Ngã (tôi)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Khẩu (chỉ hành động phát âm) và chữ Ngã (cung cấp âm đọc phái sinh gần đúng). Được dùng lâu đời trong khẩu ngữ để mô phỏng âm thanh biểu cảm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ tiếng kêu biểu cảm ban đầu, chữ này dần trở thành trợ từ chuẩn hóa đặt cuối câu trong văn nói tiếng Trung hiện đại.

  • Chữ này thường xuất hiện nhiều trong tiểu thuyết chương hồi và ngôn ngữ giao tiếp đời thường.
Quy luật chuyển âm: Chữ '哦' là từ thuần ngữ khí khẩu ngữ, không có âm Hán Việt chuẩn mực cố định.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mở cái **miệng** (**口**) của **tôi** (**我**) ra để phát ra một tiếng kêu nhẹ nhàng '哦' (ô) đầy thân mật với bạn bè.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
我
wǒtôi, tao, taPhonetic Core (声旁)
俄
éRussia; Russian+ 亻 (con người)
娥
égood; beautiful+ 女 (phụ nữ)
鹅
évariant of 鵝|鹅[e2]+ 鸟 (chim chóc)
Chữ dễ nhầm (形近字)
我(wǒ)
Chữ '我' thiếu bộ Khẩu ở bên trái, nghĩa là 'tôi'.
Thử thách phản xạ
原来是你啊,[___]!
Gợi ý: o
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ '我' (wǒ) và hay quên viết bộ Khẩu bên trái khi viết chữ Hán.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy trợ từ cuối câu '哦' trong văn bản, bạn dịch nghĩa biểu cảm của nó thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '哦' và dùng trợ từ biểu thị sự thân mật này ở cuối câu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

哦oTrợ từ cuối câu biểu thị sự thân mật, nhẹ nhàng, hoặc dùng để nhắc nhở một thực tế mà đối phương chưa biết.
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0