Trợ từ cuối câu biểu thị sự thân mật, nhẹ nhàng, hoặc dùng để nhắc nhở một thực tế mà đối phương chưa biết.
EN: sentence-final particle that conveys informality, warmth, friendliness or intimacy · may also indicate that one is stating a fact that the other person is not aware of
Tiếng Việt · Trợ từ cuối câu biểu thị sự thân mật, nhẹ nhàng, hoặc dùng để nhắc nhở một thực tế mà đối phương chưa biết.
Trợ từ cuối câu biểu thị cảm xúc ấm áp, thân thiện, nhắc nhở hoặc xác nhận.
- 快去吧,哦。Kuài qù ba, ó.Đi mau đi nhé.
- 我知道了,哦。Wǒ zhīdào le, ò.Tôi biết rồi nha.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khẩu (口) bên trái viết nhỏ gọn ở phía trên nửa bên trái, phần bên phải (我) chiếm không gian rộng hơn nhưng phải cân đối, không để chữ bị nghiêng ngả.
Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)
Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ âm thanh, lời nói phát ra từ miệng)
Biểu thanh (声旁): 我 (âm gốc: wǒ)
Bên trái là bộ Khẩu (cái miệng đang phát ra âm thanh), bên phải là chữ Ngã (tôi). Cái miệng của tôi thốt ra tiếng '哦' để biểu lộ cảm xúc thân thiết.
- 口 Bộ Khẩu (miệng)
- 我 Chữ Ngã (tôi)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
13· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 我 (wǒ)Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Khẩu (chỉ hành động phát âm) và chữ Ngã (cung cấp âm đọc phái sinh gần đúng). Được dùng lâu đời trong khẩu ngữ để mô phỏng âm thanh biểu cảm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ tiếng kêu biểu cảm ban đầu, chữ này dần trở thành trợ từ chuẩn hóa đặt cuối câu trong văn nói tiếng Trung hiện đại.
- Chữ này thường xuất hiện nhiều trong tiểu thuyết chương hồi và ngôn ngữ giao tiếp đời thường.
Mở cái **miệng** (**口**) của **tôi** (**我**) ra để phát ra một tiếng kêu nhẹ nhàng '哦' (ô) đầy thân mật với bạn bè.
oNhầm lẫn với chữ '我' (wǒ) và hay quên viết bộ Khẩu bên trái khi viết chữ Hán.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.