哧
chī[chi1]Thanh 1
(onom.) giggling · breathing · tearing of paper, ripping of fabric etc
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
(onom.) giggling · breathing · tearing of paper, ripping of fabric etc
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…