Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khẩu (口) viết nhỏ gọn ở nửa trên-giữa; bên phải là chữ Na (那) chiếm không gian lớn hơn và kéo dài hơn về phía dưới.
1. Ý nghĩa
nào (dùng để hỏi, chỉ định rõ một hoặc nhiều đối tượng trong một nhóm)
đâu (chỉ nơi chốn, ví dụ: 哪里)sao, thế nào (biểu thị mức độ hoặc sự ngạc nhiên, ví dụ: 哪儿)
Đại từPhổ biến, giao tiếp hàng ngày#đại từ#từ để hỏi
Ví dụ thực tế
你是哪国人?
Nǐ shì nǎ guó rén?
Bạn là người nước nào?
你喜欢哪本书?
Nǐ xǐhuan nǎ běn shū?
Bạn thích cuốn sách nào?
2. Phát âm
/[naː²¹⁴]/Thanh điệu: 214
哪
nǎna3
|
++
ˇ(214)
=nǎ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
na
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt áp sát vào lợi trên, hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi kết hợp dấu ngã nhẹ trong tiếng Việt, xuống giọng rồi kéo cao lên.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: ǎ nǎ ➔ á nǎ).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với từ 'nà' (thanh 4 - 那) nếu nghe không kỹ độ uốn lượn của thanh điệu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi trong không khí: bắt đầu từ ngang ngực, hạ xuống thấp rồi vút cao lên trời.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khẩu (口) viết nhỏ gọn ở nửa trên-giữa; bên phải là chữ Na (那) chiếm không gian lớn hơn và kéo dài hơn về phía dưới.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (miệng, lời nói)
Biểu ý (形旁):口 (Biểu thị đây là từ dùng để hỏi, liên quan đến lời nói.)
Biểu thanh (声旁):那 (âm gốc: nà / nuǒ)
Bên trái là cái miệng (口) cất lời hỏi, bên phải là chữ 'đó/kia' (那) kết hợp lại tạo thành câu hỏi 'nào, ở đâu'.
口 Bộ Khẩu (miệng / liên quan đến hỏi)
那 Chữ Na (cung cấp âm đọc)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 那 (nā)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 哪 được tạo ra bằng cách kết hợp bộ Khẩu (口) ở bên trái để chỉ ngữ cảnh hỏi han, giao tiếp bằng lời nói, kết hợp với chữ 那 bên phải làm âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chữ 那 mang nghĩa chỉ thị (kia, đó), khi thêm bộ Khẩu vào, người xưa dùng để chuyên hóa thành đại từ nghi vấn 'nào, đâu'.
Trong tiếng Trung cổ, chữ '哪' ít dùng hơn, người ta thường dùng chữ '那' cho cả hai trường hợp. Về sau chữ '哪' mới được tách ra để phân biệt rõ câu hỏi.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Na
Thanh 3 trong tiếng Trung (hạ rồi vút lên) tương đương âm có dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ナ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
나
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'n' trong tiếng Trung giữ nguyên là 'n' trong âm Hán Việt và tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn mở MIỆNG (口) ra hỏi ĐÓ (那) là cái gì, từ đó tạo thành câu hỏi 'NÀO' (哪).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
那
nāHọ NaPhonetic Core (声旁)
挪
nuódời, dịch chuyển, nhích+ 扌 (bàn tay)
娜
nà(phonetic na); used esp. in female names such as Anna 安娜[An1 na4] or Diana 黛安娜[Dai4 an1 na4]+ 女 (phụ nữ)