HanziGuru.哪 · nǎ
哪
nǎ[na3]Thanh 3

nào, đâu, sao

EN: how · which

HSK 1Hán Việt: Na
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nào, đâu, sao

Hán Việt: Na
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khẩu (口) viết nhỏ gọn ở nửa trên-giữa; bên phải là chữ Na (那) chiếm không gian lớn hơn và kéo dài hơn về phía dưới.

nào (dùng để hỏi, chỉ định rõ một hoặc nhiều đối tượng trong một nhóm)

đâu (chỉ nơi chốn, ví dụ: 哪里)sao, thế nào (biểu thị mức độ hoặc sự ngạc nhiên, ví dụ: 哪儿)
Đại từPhổ biến, giao tiếp hàng ngày#đại từ#từ để hỏi
Ví dụ thực tế
  • 你是哪国人?
    Nǐ shì nǎ guó rén?
    Bạn là người nước nào?
  • 你喜欢哪本书?
    Nǐ xǐhuan nǎ běn shū?
    Bạn thích cuốn sách nào?
/[naː²¹⁴]/Thanh điệu: 214
哪
nǎna3
++
ˇ(214)
=nǎ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
na
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt áp sát vào lợi trên, hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi kết hợp dấu ngã nhẹ trong tiếng Việt, xuống giọng rồi kéo cao lên.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: ǎ nǎ ➔ á nǎ).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với từ 'nà' (thanh 4 - 那) nếu nghe không kỹ độ uốn lượn của thanh điệu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi trong không khí: bắt đầu từ ngang ngực, hạ xuống thấp rồi vút cao lên trời.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khẩu (口) viết nhỏ gọn ở nửa trên-giữa; bên phải là chữ Na (那) chiếm không gian lớn hơn và kéo dài hơn về phía dưới.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng, lời nói)

Biểu ý (形旁): 口 (Biểu thị đây là từ dùng để hỏi, liên quan đến lời nói.)

Biểu thanh (声旁): 那 (âm gốc: nà / nuǒ)

Bên trái là cái miệng (口) cất lời hỏi, bên phải là chữ 'đó/kia' (那) kết hợp lại tạo thành câu hỏi 'nào, ở đâu'.

  • 口 Bộ Khẩu (miệng / liên quan đến hỏi)
  • 那 Chữ Na (cung cấp âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 哪 được tạo ra bằng cách kết hợp bộ Khẩu (口) ở bên trái để chỉ ngữ cảnh hỏi han, giao tiếp bằng lời nói, kết hợp với chữ 那 bên phải làm âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chữ 那 mang nghĩa chỉ thị (kia, đó), khi thêm bộ Khẩu vào, người xưa dùng để chuyên hóa thành đại từ nghi vấn 'nào, đâu'.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ '哪' ít dùng hơn, người ta thường dùng chữ '那' cho cả hai trường hợp. Về sau chữ '哪' mới được tách ra để phân biệt rõ câu hỏi.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Na
Thanh 3 trong tiếng Trung (hạ rồi vút lên) tương đương âm có dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ナ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
나
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'n' trong tiếng Trung giữ nguyên là 'n' trong âm Hán Việt và tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn mở MIỆNG (口) ra hỏi ĐÓ (那) là cái gì, từ đó tạo thành câu hỏi 'NÀO' (哪).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
那
nāHọ NaPhonetic Core (声旁)
挪
nuódời, dịch chuyển, nhích+ 扌 (bàn tay)
娜
nà(phonetic na); used esp. in female names such as Anna 安娜[An1 na4] or Diana 黛安娜[Dai4 an1 na4]+ 女 (phụ nữ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
那(nà)
Chữ 哪 có bộ Khẩu 口 ở bên trái (dùng để hỏi), chữ 那 không có bộ Khẩu (dùng để chỉ định).
哪儿(nǎr)
哪 là từ đơn (nào), còn 哪儿 là từ chỉ địa điểm (đâu).
Thử thách phản xạ
你是[___]国人?
Gợi ý: nǎ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa 哪 (nǎ - nào) và 那 (nà - kia/đó) do mặt chữ rất giống nhau, chỉ khác mỗi bộ Khẩu ở bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 哪, hãy đọc to và nêu nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'nào' (nǎ) trong tiếng Trung? Hãy nhớ đến bộ Khẩu và chữ 那.

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

哪nǎnào, đâu, sao
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0