漢
HanziGuru
.
哺 · bū
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
哺
Share
哺
bū
[bu1]
Thanh 1
Phát âm
to eat · evening meal
HSK 7
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
餔
Các cách đọc khác (多音字):
bū
bǔ
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…