漢
HanziGuru
.
哽 · gěng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
哽
Share
哽
gěng
[geng3]
Thanh 3
Phát âm
to choke with emotion · to choke on a piece of food
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…