HanziGuru.唐 · táng
唐
táng[tang2]Thanh 2

nhà Đường, họ Đường, phóng đại, suông

EN: Tang dynasty (618–907) · surname Tang · to exaggerate

Hán Việt: Đường
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhà Đường, họ Đường, phóng đại, suông

Hán Việt: Đường
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (广) bao bọc nhẹ phần bên phải (庚), chú ý khoảng cách giữa các nét không để bị dính chữ.

Triều đại nhà Đường (618–907) trong lịch sử Trung Quốc

Họ Đường (tên họ phổ biến)Phóng đại, khoác lác, nói quá sự thậtTrống rỗng, vô ích, luống công
Danh từ / Tính từ / Danh từ riêngtrang trọng / thông dụng#lịch sử#họ tên#tính từ#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 唐朝是中国历史上 伟大的朝代。
    Tángcháo shì zhōngguó lìshǐ shàng wěidà de cháodài.
    Nhà Đường là một triều đại vĩ đại trong lịch sử Trung Quốc.
  • 不要夸大其词,空口说白话。
    Bù yào kuādà qící, kōngkǒu shuō báihuà.
    Đừng có phóng đại ngôn từ, nói suông vô ích.
/[tʰaŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
唐
tángtang2
++
´(35)
=táng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th (thờ)
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, khi phát âm bật mạnh luồng hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc giống vần ang trong tiếng Việt nhưng mở rộng vòm họng hơn chút
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ tầm trung và vút cao hẳn lên dứt khoát như khi đang hỏi 'Hả?' hoặc đọc dấu sắc.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 đứng sau, thanh này có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc ngữ điệu chung, nhưng cơ bản vẫn giữ nguyên độ cao sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 1 (ngang) hoặc thanh 4 nếu người học phát âm quá nhanh không kéo vút giọng lên cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên cao chéo sang phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (广) bao bọc nhẹ phần bên phải (庚), chú ý khoảng cách giữa các nét không để bị dính chữ.

Bộ thủ 广 · Bộ Quảng (Mái nhà, hiên nhà)

Biểu ý (形旁): 广 (Chỉ không gian lớn, sảnh đường rộng lớn)

Biểu thanh (声旁): 庚 (âm gốc: táng / gēng)

Dưới mái nhà lớn (广) có một nhân vật hoặc sự việc to lớn, vang dội như triều đại nhà Đường hay những lời khoác lác rộng lớn.

  • 广 Mái nhà, sảnh đường
  • 庚 Phần biểu âm và gợi ý không gian, tuổi tác
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 唐 ban đầu tượng trưng cho một sảnh đường lớn hoặc hành lang rộng trong cung điện triều đình cổ xưa, sau đó được mượn chỉ triều đại nhà Đường.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sảnh đường rộng lớn, từ này phát triển thành tên của một triều đại hưng thịnh (nhà Đường), rồi mở rộng nghĩa sang sự phóng đại hoặc trống rỗng.

  • Nhà Đường là đỉnh cao văn hóa, thơ ca và nghệ thuật của Trung Hoa cổ đại.
  • Người nước ngoài xưa thường gọi người Trung Quốc là 'Đường nhân' (chứ không chỉ Hán nhân), từ đó có Phố người Hoa (Chinatown) tiếng Trung gọi là 唐人街.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đường
Thanh 2 (táng) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Đường đọc theo dấu huyền ở tiếng Việt hiện đại do biến âm lịch sử, nhưng gốc là âm vút lên).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ (tō)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
당
Quy luật chuyển âm: Phụ âm t- trong tiếng Trung tương đương với âm th/t trong tiếng Việt; vần -ang giữ nguyên âm sắc tương đương.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới **mái nhà** lớn (广) của triều đình, các vị quan lại đang tụ họp trong **sảnh đường** nhà **Đường** để bàn chuyện nước với giọng điệu **khoác lác, phóng đại**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
糖
tángold variant of 糖[tang2]+ 米 (hạt gạo)
塘
tángdyke; embankment+ 土 (đất đai)
搪
tángto keep out; to hold off+ 扌 (bàn tay)
溏
tánghalf congealed; pond+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
糖(táng)
Chữ 糖 có thêm bộ mễ (米) ở bên trái vì liên quan đến đường ăn (đồ ngọt).
堂(táng)
Chữ 堂 có bộ thổ (土) ở dưới thay vì chữ 庚, chuyên chỉ nhà lớn hoặc phòng khách.
Thử thách phản xạ
中国的[___]朝是中国历史上 极其 繁荣的时期。
Gợi ý: táng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ giữa 唐 (nhà Đường) và 堂 (đường sá, phòng khách) hoặc quên mất nét chấm và nét ngang của bộ 广.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 唐, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ 'Triều đại nhà Đường' bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

唐tángnhà Đường, họ Đường, phóng đại, suông
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0