漢
HanziGuru
.
唫 · jìn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
唫
Share
唫
jìn
[jin4]
Thanh 4
Phát âm
to stutter · to shut one's mouth · Taiwan pr. [yin2]
Các cách đọc khác (多音字):
jìn
yín
yín
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…