HanziGuru.唱 · chàng
唱
chàng[chang4]Thanh 4

hát, ca hát

EN: to sing · to call loudly · to chant

HSK 1Hán Việt: Xướng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hát, ca hát

Hán Việt: Xướng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bộ khẩu (口) bên trái chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (昌) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần trái nhỏ gọn phía trên-giữa, phần phải rộng rãi cân đối.

hát, cất tiếng ca hát

hô to, gọi lớn (như xướng danh)hô hào, xướng ngôn
Động từPhổ thông#âm nhạc#nghệ thuật#hành động
Ví dụ thực tế
  • 我想听你唱歌。
    Wǒ xiǎng tīng nǐ chàng gē.
    Tôi muốn nghe bạn hát.
  • 大家一起 唱。
    Dàjiā yìqǐ chàng.
    Mọi người cùng hát nào.
/[t͡ʂʰɑŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
唱
chàngchang4
++
`(51)
=chàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên chạm nhẹ ngạc cứng, khi phát âm đẩy mạnh hơi thoát ra qua kẽ răng và lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc như ang, âm vòm họng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc giống như dấu sắc đi xuống hoặc dấu nặng ngắn mạnh trong tiếng Việt nhưng có độ cao quãng vực lớn hơn, rơi thẳng từ đỉnh xuống đáy.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không thả giọng rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh dứt khoát xuống đất theo chiều thẳng đứng, giống như giơ tay ra lệnh.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ khẩu (口) bên trái chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (昌) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần trái nhỏ gọn phía trên-giữa, phần phải rộng rãi cân đối.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (Cái miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ hành động phát ra âm thanh từ miệng)

Biểu thanh (声旁): 昌 (âm gốc: chàng)

Bên trái là bộ khẩu (cái miệng), bên phải là chữ xương (昌 - ánh sáng rực rỡ, thịnh vượng). Hát là dùng cái miệng phát ra âm thanh rực rỡ, tươi vui như ánh sáng.

  • 口 Cái miệng (thành phần biểu nghĩa)
  • 昌 Xương - tươi sáng (thành phần biểu âm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 唱 được cấu thành từ bộ khẩu (口) để chỉ việc phát âm thanh, ca hát, kết hợp với chữ 昌 (chàng) làmâm đọc đồng thời bổ sung ý nghĩa về sự vang dội, rôm rả.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là hô hào, cất tiếng kêu gọi lớn, dần dần mở rộng ra thành hành động ca hát nghệ thuật phổ biến trong đời sống hiện đại.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này còn dùng để chỉ việc xướng tên trong các kỳ thi khoa cử hoặc hô bài trong các trò chơi dân gian.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xướng
Thanh 4 tiếng Trung (rơi 51) tương đồng với cảm giác âm vực nặng hoặc sắc đi xuống dứt khoát trong tiếng Việt, nhưng có độ rộng quãng giọng lớn hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: とな.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
창
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu ch- trong bính âm tương ứng với âm Hán-Việt bắt đầu bằng X- (Xướng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Há MIỆNG (口) thật to để RỰC RỠ (昌) sân khấu, đó chính là lúc bạn đang HÁT (唱).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
昌
chānghưng thịnh, phát đạtPhonetic Core (声旁)
猖
chānghung ác, cuồng bạo, hoành hành+ 犭 (con chó)
娼
chāngprostitute+ 女 (phụ nữ)
菖
chāngsee 菖蒲[chang1 pu2]+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
倡(chàng)
Chữ 唱 có bộ khẩu (口) vì liên quan đến hát và miệng; chữ 倡 có bộ nhân đứng (亻) vì chỉ người xướng ngôn.
Thử thách phản xạ
他很喜欢 [___] 歌。
Gợi ý: chàng
Lỗi hay gặp

Lỗi phổ biến là nhầm lẫn chữ 唱 (hát) với chữ 歌 (bài hát) khi nói 'hát một bài hát' (唱歌 - chàng gē), người học hay quên mất động từ 唱.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 唱, bạn đọc Pinyin là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'hát' và phát âm là chàng (thanh 4)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

唱chànghát, ca hát
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0