HanziGuru.商 · shāng
商
shāng[shang1]Thanh 1

thương mại, nhà Thương, bàn bạc

EN: Shang Dynasty (c. 1600–1046 BC) · surname Shang · commerce

HSK 1Hán Việt: Thương
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thương mại, nhà Thương, bàn bạc

Hán Việt: Thương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 𠕤 / lấp lánh) viết gọn gàng ở nửa trên, phần dưới (chữ Ⱬ / bát kết hợp củ) mở rộng cân đối ôm trọn phía dưới, giữ tâm thẳng trục dọc.

thương mại, buôn bán, thương nhân

triều đại nhà Thương trong lịch sử Trung Quốcbàn bạc, thảo luậnthương số trong toán họchọ Thương
Danh từ / Động từTrung tính / Trang trọng#kinh tế#lịch sử#hoạt động xã hội#toán học
Ví dụ thực tế
  • 这家商店的商品很多。
    zhè jiā shāngdiàn de shāngpǐn hěn duō.
    Cửa hàng này có rất nhiều hàng hóa.
  • 我们开会商量一下吧。
    wǒmen kāihuì shāngliang yīxià ba.
    Chúng ta hãy họp lại bàn bạc một chút nhé.
/[ʂäŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
商
shāngshang1
++
¯(55)
=shāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, tạo khe hở hẹp cho luồng hơi ma sát thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như âm 'ma' khi đọc đều cao).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2 hoặc 4 khác, thanh 1 giữ nguyên cao độ 55. Không có biến điệu đặc biệt trừ khi đọc trong chuỗi ngữ điệu nhanh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm s (s thẳng lưỡi xì hơi) hoặc phát âm nhầm thành vần an thay vì ang mũi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 ngang cao và kéo dài ổn định như nốt nhạc ngân trên cao, tay vạch một đường thẳng nằm ngang trước mặt.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 𠕤 / lấp lánh) viết gọn gàng ở nửa trên, phần dưới (chữ Ⱬ / bát kết hợp củ) mở rộng cân đối ôm trọn phía dưới, giữ tâm thẳng trục dọc.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng, lời nói)

Biểu ý (形旁): 口 (Biểu thị sự bàn bạc, trao đổi lời nói)

Biểu thanh (声旁): 𠕤 (âm gốc: shāng)

Phía trên là biểu tượng người lính canh gác hoặc vật chuẩn hướng (giống chữ 辛), phía dưới có bộ Bát (số tám) và bộ Khẩu (cái miệng), tượng trưng cho việc thương nhân xưa đi đây đi đó rao bán hàng và hô gọi bàn bạc giá cả.

  • 𠕤 Phần ngữ âm và biểu ý gốc cổ
  • 口 Cái miệng, lời nói, bàn thảo
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này ban đầu có hình chiếc bàn hoặc vật tế lễ, sau biến đổi thành hình ảnh liên quan đến thương nhân đo đạc, tính toán và trao đổi hàng hóa. Về sau mượn chỉ triều đại nhà Thương.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến đo lường, trao đổi, thương nhân, chữ phát triển thêm nghĩa bàn bạc (thương lượng) và chỉ triều đại lịch sử nhà Thương.

  • Nhà Thương (khoảng 1600–1046 TCN) là triều đại phong kiến lớn thứ hai trong lịch sử Trung Hoa nổi tiếng với chữ Giáp cốt văn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thương
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt, phát âm cao và đều.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: あきな.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
상
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thương' giữ nguyên vẹn phần vần và phụ âm đầu tương đương khi chuyển từ tiếng Trung hiện đại sang tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Các **thương nhân** nhà **Thương** mở **miệng** (口) **bàn bạc** (thương lượng) giá cả giao thương trên chiếc bàn lớn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
墒
shāngplowed earth; soil moisture+ 土 (đất đai)
熵
shāngentropy (character created in 1923)+ 火 (lửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
摘(zhāi)
Chữ 摘 có bộ Thủ (扌) bên trái nghĩa là hái, lấy, khác với chữ 商.
Thử thách phản xạ
这家[___]店卖的衣服很好.
Gợi ý: shāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phức tạp của nửa trên chữ 商 hoặc quên mất nét khẩu ở phía dưới cùng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 商, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa chính là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'thương mại, bàn bạc' (shāng) và cấu trúc gồm những phần nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

商shāngthương mại, nhà Thương, bàn bạc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0