漢
HanziGuru
.
啐 · cuì
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
啐
Share
啐
cuì
[cui4]
Thanh 4
Phát âm
to spit · (onom.) pshaw! · (old) to sip
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…