漢
HanziGuru
.
啖 · dàn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
啖
Share
啖
dàn
[dan4]
Thanh 4
Phát âm
to eat · to taste · to entice (using bait)
Các cách đọc khác (多音字):
dàn
dàn
dàn
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…