漢
HanziGuru
.
啜 · chuò
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
啜
Share
啜
chuò
[chuo4]
Thanh 4
Phát âm
(literary) to drink · to sip · to sob
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…