Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khẩu (口) bên trái nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần bên phải (卑) rộng và dài hơn, giữ cân đối toàn bộ khung chữ.
1. Ý nghĩa
bia
thức uống có cồn làm từ lúa mạch lên men
Danh từThông dụng#đồ uống#ẩm thực#từ mượn
Ví dụ thực tế
我喜欢喝啤酒。
wǒ xǐhuān hē píjiǔ.
Tôi thích uống bia.
这瓶啤酒冰镇 得很透。
zhè píng píjiǔ bīngzhèn de hěn tòu.
Chai bia này được ướp lạnh rất kỹ.
2. Phát âm
/[pʰi³⁵]/Thanh điệu: 35
啤
pípi2
|
++
´(35)
=pí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi mím chặt, khi phát âm bung môi đồng thời tống một lượng hơi lớn ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i đọc như nguyên âm i trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung rồi vút cao lên giống như dấu sắc trong tiếng Việt nhưng ngân dứt khoát.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 4, nó chuyển thành âm vực cao tương tự quy tắc biến điệu thông thường nhưng giữ nguyên dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ bī (bên thanh 1) hoặc các âm bắt đầu bằng b (b nhẹ) do không phân biệt được độ bật hơi mạnh của p (p bật hơi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang lên cao chéo góc 45 độ như hướng đi lên của dấu sắc.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khẩu (口) bên trái nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần bên phải (卑) rộng và dài hơn, giữ cân đối toàn bộ khung chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (miệng)
Biểu ý (形旁):口 (Chỉ hành động uống, liên quan đến đồ ăn thức uống.)
Biểu thanh (声旁):卑 (âm gốc: pí)
Bên trái là cái miệng (口) há ra để uống, bên phải là chữ 'ti tiện/thấp kém' (卑) mượn âm đọc 'pí'. Kết hợp lại tạo thành chữ chỉ một loại thức uống dùng miệng để thưởng thức.
口 Bộ Khẩu (miệng)
卑 Thành phần biểu âm (pí)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
17· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 卑 (bēi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Đây là một chữ hội ý kiêm hình thanh xuất hiện muộn để phiên âm từ ngoại lai 'beer' (bia) từ phương Tây du nhập vào Trung Hoa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Được tạo ra hoàn toàn để mượn âm ghi lại từ 'beer' trong tiếng Anh, sau đó trở thành từ vựng tiêu chuẩn trong ẩm thực hiện đại.
Các chữ cái mượn âm thường kết hợp bộ Khẩu (口) để ám chỉ đây là từ liên quan đến ăn uống hoặc âm thanh phát ra từ miệng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tỳ
Thanh sắc trong tiếng Trung (35) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt.
Quy luật chuyển âm: Âm đầu p trong tiếng Trung chuyển sang tiếng Việt thường giữ nguyên âm p hoặc b tùy từ mượn.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Mở cái **miệng (口)** rộng ra sau một ngày làm việc vất vả ở vị trí thấp kém, bạn gọi ngay một vại **bia (啤)** mát lạnh để giải khát.