漢
HanziGuru
.
啶 · dìng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
啶
Share
啶
dìng
[ding4]
Thanh 4
Phát âm
idine (chemistry)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…