啼
tí[ti2]Thanh 2
(bound form) to cry; to weep loudly · (bound form) (of a bird or animal) to crow; to hoot; to screech
Các cách đọc khác (多音字):
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
(bound form) to cry; to weep loudly · (bound form) (of a bird or animal) to crow; to hoot; to screech
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…