漢
HanziGuru
.
啾 · jiū
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
啾
Share
啾
jiū
[jiu1]
Thanh 1
Phát âm
(onom.) wailing of child · chirp · kiss (Tw)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…