漢
HanziGuru
.
喏 · rě
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
喏
Share
喏
rě
[re3]
Thanh 3
Phát âm
to salute · make one's curtsy
Các cách đọc khác (多音字):
rě
nuò
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…