HanziGuru.單 · dān
單
dān[dan1]Thanh 1

đơn, tờ, phiếu, lẻ

EN: bill · list · form

HSK 2Hán Việt: Đơn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đơn, tờ, phiếu, lẻ

Hán Việt: Đơn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên và phần dưới cần cân đối, viết gọn gàng, các nét ngang song song và khoảng cách đều đặn để chữ không bị bè ra.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 單 được giản thể thành 单 bằng cách thay đổi cấu trúc bên trong cho đơn giản và dễ viết hơn.

đơn, phiếu, danh sách

một, đơn độc, lẻ (số lẻ)chỉ riêng
danh từ / tính từtrung lập / phổ thông#tài liệu#số lượng#đặc điểm
Ví dụ thực tế
  • 请填这张表单。
    Qǐng tián zhè zhāng biǎodān.
    Xin hãy điền vào phiếu đơn này.
  • 买单
    mǎidān
    Thanh toán tiền (trả tiền hóa đơn)
/[tan⁵⁵]/Thanh điệu: 55
單
dāndan1
++
¯(55)
=dān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm trên, khi phát âm thả lỏng nhẹ nhàng như âm t trong tiếng Việt nhưng êm hơn.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an giống vần an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao đều ở quãng giọng cao nhất của bạn, không lên cũng không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (dấn) nếu người học đọc vội vàng tụt giọng xuống.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo một đường thẳng ngang tầm mắt từ trái sang phải, biểu thị thanh ngang cao đều giống như một mặt bàn phẳng.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên và phần dưới cần cân đối, viết gọn gàng, các nét ngang song song và khoảng cách đều đặn để chữ không bị bè ra.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 單 được giản thể thành 单 bằng cách thay đổi cấu trúc bên trong cho đơn giản và dễ viết hơn.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Chữ 単/单 có cấu trúc gồm các thành phần tượng hình tượng trưng cho một vật dụng hoặc tờ phiếu có ghi chép thông tin.

  • 日 mặt trời / ngày
  • 十 số mười
Phân loại Lục thư: hội ý

Nguồn gốc: Ban đầu chữ ghi lại hình ảnh một cái vợt bắt chim hoặc dụng cụ có cấu trúc lưới đơn độc, sau đó mở rộng nghĩa thành đơn lẻ, đơn chiếc và tờ hóa đơn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là đơn chiếc, độc lập, chữ phát triển thành các nghĩa phái sinh như tờ khai, đơn từ, danh sách.

  • Trong lịch sử chữ Hán, hình thái chữ đã trải qua nhiều lần thay đổi từ giáp cốt văn cho đến chữ khải hiện đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đơn
Thanh ngang trong tiếng Trung (55) tương ứng với âm đọc chữ Hán Việt mang thanh ngang hoặc thanh không dấu trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タン / Âm Kun: ひとえ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
단
Quy luật chuyển âm: Âm đầu d trong Pinyin tương đương với âm t nhẹ trong tiếng Việt, vần an giữ nguyên nguyên âm và phụ âm cuối.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người cầm **đơn** (dān) đi một mình trên con đường dài dưới ánh nắng mặt trời.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
嘽
+ 口 (cái miệng)
嬋
+ 女 (phụ nữ)
彈
+ 弓 (cây cung)
憚
+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
简(jiǎn)
Chữ 简 có bộ trúc (竹) ở trên, mang nghĩa giản thể, đơn giản.
Thử thách phản xạ
我去銀行填一張取款[___]。
Gợi ý: dān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét ngang và nét dọc khi viết cấu trúc phía trên, hoặc đọc nhầm thanh 1 thành thanh 4.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 单, bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'hóa đơn' hoặc 'tờ đơn' bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

單dānđơn, tờ, phiếu, lẻ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0