嗌
ài[ai4]Thanh 4
(literary) to choke; to have a blockage in the throat · Taiwan pr. [yi4]
Các cách đọc khác (多音字):
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
(literary) to choke; to have a blockage in the throat · Taiwan pr. [yi4]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…