漢
HanziGuru
.
嗑 · kè
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
嗑
Share
嗑
kè
[ke4]
Thanh 4
Phát âm
to crack (seeds) between one's teeth
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…