漢
HanziGuru
.
嗟 · jiē
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
嗟
Share
嗟
jiē
[jie1]
Thanh 1
Phát âm
sigh · also pr. [jue1]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…