HanziGuru.嗦 · suō
嗦
suō[suo1]Thanh 1

to suck · used in 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5] · used in 哆嗦[duo1 suo5]

HSK 7

Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…