漢
HanziGuru
.
嘀 · dī
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
嘀
Share
嘀
dī
[di1]
Thanh 1
Phát âm
(onom.) sound of dripping water, a ticking clock etc
Các cách đọc khác (多音字):
dī
dí
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…