HanziGuru.嘆 · tàn
嘆
tàn[tan4]Thanh 4

thở dài, than thở

EN: to sigh · to exclaim

HSK 6Hán Việt: Thán
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thở dài, than thở

Hán Việt: Thán
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Bộ khẩu bên trái chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần trái gọn gàng để chừa chỗ cho phần phải.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '叹' thay thế phần phức tạp bên phải bằng chữ 又 (hựu) để đơn giản hóa số nét và dễ viết hơn.

thở dài hoặc than thở vì tiếc nuối, lo lắng hay cảm thán

khen ngợi, trầm trồ (trong từ cảm thán)
Động từTrung lập#cảm xúc#hành động#âm thanh
Ví dụ thực tế
  • 他不禁叹了一口气。
    Tā bùjīn tàn le yī kǒu qì.
    Anh ấy không kìm được mà thở dài một hơi.
  • 叹息
    tànxī
    thở dài, cảm thán
/[tʰan⁵¹]/Thanh điệu: 51
嘆
tàntan4
++
`(51)
=tàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi áp sát chân răng cửa trên, khi phát âm bật hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (như trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu nặng hoặc dấu sắc nhưng rơi cực kỳ dứt khoát từ cao xuống thấp như mệnh lệnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ biến đổi thành thanh có độ cao ngắn hơn tùy theo ngữ cảnh tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không đọc dứt khoát và mạnh mẽ phần đuôi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay vung mạnh từ trên cao xuống dưới đất một cách dứt khoát như chặt một nhát dao, biểu thị thanh 4 rơi đột ngột.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ khẩu bên trái chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần trái gọn gàng để chừa chỗ cho phần phải.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '叹' thay thế phần phức tạp bên phải bằng chữ 又 (hựu) để đơn giản hóa số nét và dễ viết hơn.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Biểu thị hành động liên quan đến miệng (thở dài, than thở).)

Biểu thanh (声旁): 又 (âm gốc: tan)

Dùng miệng (口) phát ra tiếng động bằng tay hoặc theo nhịp lặp lại (又) tạo thành tiếng thở dài.

  • 口 miệng
  • 又 lại, tay
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ khẩu (liên quan đến hơi thở, miệng) và một thành phần phát âm. Dạng truyền thống 嘆 có cấu trúc phức tạp hơn với bộ khuyết.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ tiếng thở dài của con người do buồn bã hoặc suy ngẫm, dần mở rộng ra các nghĩa cảm thán, ngợi khen.

  • Trong tiếng Trung cổ, tiếng thở dài thường được ghi lại bằng các từ ngữ tượng thanh kết hợp với bộ khẩu.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thán
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm có xu hướng đi xuống, gần với dấu nặng hoặc dấu sắc cụt trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タン / Âm Kun: なげ.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
탄
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thán' tương ứng rất rõ với âm đọc Pinyin 'tàn'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mở **miệng** (**口**) **lại** (**又**) thở ra một hơi dài não nề vì mệt mỏi – đó chính là hành động **thở dài** (**叹**).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
堇
jǐnclay; old variant of 僅|仅[jin3]Phonetic Core (声旁)
勤
qínsiêng năng, chăm chỉ+ 力 (sức lực)
艰
jiānkhó khăn, gian khổ+ 艮 (cứng cỏi)
谨
jǐncautious; careful+ 讠 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
汉(hàn)
Khác bộ thủ bên trái: 汉 dùng bộ Thủy ba chấm thủy (氵), còn 叹 dùng bộ Khẩu (口).
Thử thách phản xạ
听到這個消息,他忍不住[___]了一口氣。
Gợi ý: tàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 叹 (tàn) và các chữ cùng âm vận như 探 hoặc 碳 do cấu trúc phải tương tự nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '叹' với bộ Khẩu và chữ 又, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa 'thở dài' với âm đọc 'tàn' (Thanh 4)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

嘆tànthở dài, than thở
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0