漢
HanziGuru
.
嘚 · dē
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
嘚
Share
嘚
dē
[de1]
Thanh 1
Phát âm
(onom.) for the sound of horsehoofs
Các cách đọc khác (多音字):
dē
dè
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…