mà (trợ từ ngữ khí dùng để chỉ sự hiển nhiên, đương nhiên hoặc ngập ngừng để nhấn mạnh)
EN: modal particle indicating that sth is obvious · particle indicating a pause for emphasis
Tiếng Việt · mà (trợ từ ngữ khí dùng để chỉ sự hiển nhiên, đương nhiên hoặc ngập ngừng để nhấn mạnh)
Trợ từ ngữ khí dùng ở cuối câu để biểu thị sự việc là hiển nhiên, dễ hiểu hoặc nhấn mạnh một điều gì đó.
- 快去吧,嘛!Kuài qù ba, ma!Đi mau lên nào, mà!
- 事情就是这样嘛。Shìqing jiù shì zhèyàng ma.Sự việc vốn dĩ là như thế mà.
Hình thể: trái phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khẩu 口) nhỏ gọn nằm ở nửa trên bên trái, phần bên phải (mã 马) chiếm không gian lớn hơn và cân đối lại toàn bộ chữ.
Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)
Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ âm thanh, lời nói, trợ từ phát ra từ miệng.)
Biểu thanh (声旁): 马 (âm gốc: mǎ)
Kết hợp giữa bộ Khẩu (口 - cái miệng) bên trái và chữ Mã (马 - con ngựa) bên phải để mượn âm đọc tạo thành trợ từ ngữ khí dùng khi nói.
- 口 Cái miệng (biểu thị lời nói, ngữ khí)
- 马 Con ngựa (thành phần biểu âm)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
10· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 麻 (má)Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo bằng cách ghép bộ khẩu và chữ mã nhằm mượn âm đọc 'mã' để ghi lại âm tiết trợ từ ngữ khí trong văn nói cổ đại.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ xưa đã dùng làm trợ từ đặt ở cuối câu để biểu thị thái độ rõ ràng, hiển nhiên hoặc ngập ngừng giải thích.
- Là chữ thuộc nhóm chữ Hán hậu kỳ, chủ yếu dùng trong khẩu ngữ để tăng biểu cảm cho câu.
Há **miệng** (**口**) ra nói chuyện với con **ngựa** (**马**) một cách tự nhiên và nhẹ nhàng (**mà**).
maĐọc chữ này với thanh 1 (mā) thay vì đọc là khinh thanh nhẹ nhàng ở cuối câu.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.