HanziGuru.嘛 · ma
嘛
ma[ma5]Thanh 5

mà (trợ từ ngữ khí dùng để chỉ sự hiển nhiên, đương nhiên hoặc ngập ngừng để nhấn mạnh)

EN: modal particle indicating that sth is obvious · particle indicating a pause for emphasis

HSK 6
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mà (trợ từ ngữ khí dùng để chỉ sự hiển nhiên, đương nhiên hoặc ngập ngừng để nhấn mạnh)

Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khẩu 口) nhỏ gọn nằm ở nửa trên bên trái, phần bên phải (mã 马) chiếm không gian lớn hơn và cân đối lại toàn bộ chữ.

Trợ từ ngữ khí dùng ở cuối câu để biểu thị sự việc là hiển nhiên, dễ hiểu hoặc nhấn mạnh một điều gì đó.

Biểu thị sự ngập ngừng, tạm dừng lại để suy nghĩ hoặc nhấn mạnh vế trước trong câu.
trợ từkhẩu ngữNgữ tố ràng buộc#ngữ pháp#giao tiếp#trợ từ
Ví dụ thực tế
  • 快去吧,嘛!
    Kuài qù ba, ma!
    Đi mau lên nào, mà!
  • 事情就是这样嘛。
    Shìqing jiù shì zhèyàng ma.
    Sự việc vốn dĩ là như thế mà.
/[ma˥]/Thanh điệu: khinh thanh
嘛
mama5
++
•(•)
=ma
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ma
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“ma”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Thanh nhẹ đọc lướt không trọng âm; ma tiếng Việt ngân đều.
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi ngậm nhẹ rồi mím lại phát âm qua mũi, sau đó mở ra đọc nguyên âm a.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T5 (•)
Thanh Nhẹ (Khinh Thanh - Nhẹ Ngắn)
Quy luật thanh điệu: Đọc nhẹ và lướt, không có dấu thanh cố định, mang sắc thái biểu cảm tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 1 (mā) hoặc thanh nhẹ của các từ khác nếu không chú ý độ ngân và sắc thái biểu cảm ngữ khí.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đọc cực kỳ nhẹ, ngắn và lướt qua như âm đệm cuối câu trong tiếng Việt (như từ 'nhé', 'mà'). Không có độ cao định hình rõ ràng vì là khinh thanh.

Hình thể: trái phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khẩu 口) nhỏ gọn nằm ở nửa trên bên trái, phần bên phải (mã 马) chiếm không gian lớn hơn và cân đối lại toàn bộ chữ.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ âm thanh, lời nói, trợ từ phát ra từ miệng.)

Biểu thanh (声旁): 马 (âm gốc: mǎ)

Kết hợp giữa bộ Khẩu (口 - cái miệng) bên trái và chữ Mã (马 - con ngựa) bên phải để mượn âm đọc tạo thành trợ từ ngữ khí dùng khi nói.

  • 口 Cái miệng (biểu thị lời nói, ngữ khí)
  • 马 Con ngựa (thành phần biểu âm)
Phân loại Lục thư: phình thanh

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo bằng cách ghép bộ khẩu và chữ mã nhằm mượn âm đọc 'mã' để ghi lại âm tiết trợ từ ngữ khí trong văn nói cổ đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ xưa đã dùng làm trợ từ đặt ở cuối câu để biểu thị thái độ rõ ràng, hiển nhiên hoặc ngập ngừng giải thích.

  • Là chữ thuộc nhóm chữ Hán hậu kỳ, chủ yếu dùng trong khẩu ngữ để tăng biểu cảm cho câu.
Quy luật chuyển âm: Là trợ từ ngữ khí thuần túy trong tiếng Trung, không có Âm Hán Việt tương đương phổ biến.
Câu chuyện Ghi nhớ

Há **miệng** (**口**) ra nói chuyện với con **ngựa** (**马**) một cách tự nhiên và nhẹ nhàng (**mà**).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
麻
máhemp (variant of 麻[ma2])Phonetic Core (声旁)
摩
māxoa, chà xát+ 手 (bàn tay)
磨
mómài, cọ xát, nghiền+ 石 (đá sỏi)
魔
móma quỷ, ma lực+ 鬼 (ma quỷ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
吗(ma)
Cả hai đều dùng bộ khẩu và chữ mã, nhưng 嘛 dùng ở cuối câu khẳng định hiển nhiên, còn 吗 dùng ở cuối câu hỏi.
Thử thách phản xạ
别担心, Sth 没关系的[___]。
Gợi ý: ma
Lỗi hay gặp

Đọc chữ này với thanh 1 (mā) thay vì đọc là khinh thanh nhẹ nhàng ở cuối câu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 嘛 ở cuối câu, bạn hiểu sắc thái ngữ khí của người nói như thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết trợ từ chỉ sự hiển nhiên 'ma' ở cuối câu bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

嘛mamà (trợ từ ngữ khí dùng để chỉ sự hiển nhiên, đương nhiên hoặc ngập ngừng để nhấn mạnh)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0