漢
HanziGuru
.
嘲 · cháo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
嘲
Share
嘲
cháo
[chao2]
Thanh 2
Phát âm
to ridicule · to mock
HSK 7
Các cách đọc khác (多音字):
cháo
zhāo
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…