漢
HanziGuru
.
噎 · yē
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
噎
Share
噎
yē
[ye1]
Thanh 1
Phát âm
to choke (on) · to choke up · to suffocate
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…