漢
HanziGuru
.
噓 · xū
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
噓
Share
噓
xū
[xu1]
Thanh 1
Phát âm
to exhale slowly · to hiss · hush!
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
嘘
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…