漢
HanziGuru
.
噙 · qín
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
噙
Share
噙
qín
[qin2]
Thanh 2
Phát âm
to hold in (usually refers the mouth or eyes)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…