噼
pī[pi1]Thanh 1
child's buttocks (esp. Cantonese) · (onom.) crack, slap, clap, clatter etc
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
child's buttocks (esp. Cantonese) · (onom.) crack, slap, clap, clatter etc
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…