嚓
cā[ca1]Thanh 1
(onom.) scraping sound · ripping of fabric · screeching of tires
Các cách đọc khác (多音字):
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
(onom.) scraping sound · ripping of fabric · screeching of tires
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…