漢
HanziGuru
.
囊 · náng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
囊
Share
囊
náng
[nang2]
Thanh 2
Phát âm
sack · purse · pocket (for money)
HSK 7
Các cách đọc khác (多音字):
náng
nāng
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…