HanziGuru.四 · sì
四
sì[si4]Thanh 4

bốn

EN: four · 4

HSK 1Hán Việt: Tứ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bốn

Hán Việt: Tứ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao quanh hoàn toàn
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Khung hình vuông vắn, cân đối; nét gập và nét móc bên trong phải gọn gàng, không chạm vào viền khung bên ngoài.

số bốn, con số 4

chỉ bốn phương hướng (đông tây nam bắc)bốn mùa trong năm (tứ quý)
số từphổ thông#số học#định lượng#cơ bản
Ví dụ thực tế
  • 我有四个苹果。
    Wǒ yǒu sì gè píngguǒ.
    Tôi có bốn quả táo.
  • 一年有四季。
    Yì nián yǒu sì jì.
    Một năm có bốn mùa.
/[sz̩⁵¹]/Thanh điệu: 51
四
sìsi4
++
`(51)
=sì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
si
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi để gần mặt sau của răng cửa hàm trên nhưng không chạm hẳn, luồng hơi lách qua kẽ răng tạo tiếng xì nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ư (nguyên âm đặc biệt sau s)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao độ lớn (5) rơi thẳng xuống đáy (1) một cách dứt khoát, tương tự như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc ngắn gọn và mạnh trong tiếng Việt nhưng cao hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với số 10 (shí - shí), học viên thường đọc lẫn lộn giữa thanh 4 (sì) và thanh 2 (shí).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới (giống như ra lệnh dừng lại), tương ứng với thanh 4 sắc bén.

Hình thể: Bao quanh hoàn toàn · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Khung hình vuông vắn, cân đối; nét gập và nét móc bên trong phải gọn gàng, không chạm vào viền khung bên ngoài.

Bộ thủ 囗 · Bộ Vi (vây quanh) (vùng bao quanh, khung viền)

Biểu ý (形旁): 囗 (Biểu thị khung bao bọc xung quanh)

Bên ngoài là khung cửa hoặc bức tường vây quanh (囗), bên trong chứa hai nét tượng trưng cho hơi thở hoặc sự phân chia đều thành bốn hướng.

  • 囗 Khung bao bên ngoài
  • 儿 Các nét bên trong biểu thị cấu trúc số bốn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, số bốn được viết bằng bốn nét vạch ngang (III) để chỉ số lượng 4. Về sau chữ được mượn hình ảnh cái miệng (thời cổ) hoặc đóng khung lại như hiện nay để phân biệt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ biểu thị số lượng vật thể cụ thể dần trừu tượng hóa thành con số 4 trong toán học.

  • Trong văn hóa Trung Hoa, số bốn phát âm gần giống chữ 'tử' (chết) nên đôi khi bị kiêng kỵ trong số phòng hoặc tầng nhà.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tứ
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương ứng với âm sắc hoặc âm nặng đọc ngắn gọn trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ (shi) / Âm Kun: よ / よん (yo / yon)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tứ' chuyển biến vần ư/i tương đồng với âm đọc hiện đại 'sì'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bên trong cái khung viền (囗) có hai cái chân người đang chạy nhảy tung tăng về bốn hướng (đông tây nam bắc) của sân trường.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
泗
sìriver in Shandong; nasal mucus+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
西(xī)
Chữ 西 (tây) bên trong có nét gập và móc mở phía dưới giống cái tổ, còn chữ 四 (tứ) bên trong có hai nét sổ móc ngăn nắp.
匹(pǐ)
Chữ 匹 mở ở phía dưới, trong khi chữ 四 đóng kín hoàn toàn bởi bộ vi.
Thử thách phản xạ
我今年[___]岁.
Gợi ý: sì
Lỗi hay gặp

Viết nhầm thứ tự các nét: thường viết sai khung viền trước rồi viết linh tinh bên trong; quy tắc chuẩn là viết khung ngoài (trừ nét đáy), viết xong phần trong rồi mới đóng kín đáy khung.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 四, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm con số 'bốn' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

四sìbốn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0