HanziGuru.固 · gù
固
gù[gu4]Thanh 4

kiên cố, chắc chắn, vốn dĩ

EN: hard · strong · solid

HSK 4Hán Việt: Cố
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kiên cố, chắc chắn, vốn dĩ

Hán Việt: Cố
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao quanh hoàn toàn
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Khung bao bên ngoài (bộ Vi 囗) phải vuông vức, rộng rãi, phần chữ Cố 古 bên trong nằm cân đối chính giữa, không được chạm vào viền khung.

Kiên cố, vững chắc, bền vững

Vốn dĩ, cố tình, kiên địnhTất nhiên, chắc chắn
Tính từ / Trạng từTrung tính đến trang trọng#trạng thái#tính chất vật lý#thái độ
Ví dụ thực tế
  • 这座桥 固 若 金汤。
    zhè zuò qiáo gù ruò jīn tāng.
    Cây cầu này kiên cố như thành đồng vách sắt.
  • 他 固 执己见。
    tā gù zhí jǐ jiàn.
    Anh ấy bảo thủ, cố chấp theo ý kiến của mình.
/[ku˥˩]/Thanh điệu: 51
固
gùgu4
++
`(51)
=gù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuối lưỡi nâng lên chạm vào ngạc mềm (vòm họng sau).
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu sắc nhưng giật giọng rơi mạnh, dứt khoát xuống vực sâu giống như câu ra lệnh 'Đứng lại!'.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 thường đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng không đổi thanh cơ bản.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các từ có thanh 1 hoặc thanh 2 nếu người bản xứ nói nhanh, cần chú ý độ rơi đột ngột từ cao xuống thấp của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát như chặt một vật gì đó (thanh 4).

Hình thể: Bao quanh hoàn toàn · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Khung bao bên ngoài (bộ Vi 囗) phải vuông vức, rộng rãi, phần chữ Cố 古 bên trong nằm cân đối chính giữa, không được chạm vào viền khung.

Bộ thủ 囗 · Bộ Vi (vùng đất, vây quanh, bao bọc)

Biểu ý (形旁): 囗 (Biểu thị sự bao bọc, thành lũy bảo vệ)

Biểu thanh (声旁): 古 (âm gốc: gǔ)

Bên ngoài là bức tường thành (bộ Vi 囗), bên trong là những di tích cổ xưa, vững chãi trải qua ngàn năm (chữ Cổ 古). Thành lũy cổ kính thì vô cùng kiên cố.

  • 囗 Khung bao quanh, tượng trưng cho thành quách
  • 古 Cổ xưa, cung cấp âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 固 ban đầu được cấu thành từ bộ Vi (bao quanh) và chữ Cổ (cũ/vững chắc), diễn tả ý nghĩa của một nơi chốn được bao bọc kiên cố, bền vững cùng thời gian.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là thành trì kiên cố, vững chắc, chữ phát triển thêm các tầng nghĩa trừu tượng như kiên định trong ý chí, chắc chắn trong suy luận, hay phó từ chỉ sự đương nhiên, vốn dĩ.

  • Trong binh pháp cổ, chữ này thường xuất hiện trong các thuật ngữ chỉ phòng thủ kiên cố như 'cố thủ'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cố
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi 51) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc giật mạnh trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt 'Cố' mang dấu sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コ / Âm Kun: かた.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
고
Quy luật chuyển âm: Âm đầu g- trong tiếng Trung thường chuyển thành c-/g- trong âm Hán Việt (ví dụ: gù ➔ cố).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bên ngoài là bức tường thành kiên cố (囗), bên trong là kho báu cổ xưa (古) được bảo vệ vô cùng chắc chắn và bền vững.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
個
+ 亻 (con người)
崮
gùsteep-sided flat-topped mountain; mesa+ 山 (núi)
痼
gùobstinate disease; (of passion, hobbies) long-term+ 疒 (bệnh tật)
鲴
gùXenocypris, genus of cyprinid fish found in eastern Asia+ 鱼 (con cá)
Chữ dễ nhầm (形近字)
故(gù)
Chữ 固 có khung bao quanh (囗) như thành lũy kiên cố; chữ 故 dùng bộ Phịch (攵) liên quan đến việc cũ, lý do.
Thử thách phản xạ
我们要把 基础 打 得 更 [___] 一些。
Gợi ý: gù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc khung bao của chữ 固 với các chữ khác như 国 (guó) hoặc 因 (yīn) do đều có bộ Vi bao quanh.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 固, bạn nhớ đến ý nghĩa và âm Hán Việt nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'kiên cố' (jiāngù) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

固gùkiên cố, chắc chắn, vốn dĩ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0