漢
HanziGuru
.
囿 · yòu
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
囿
Share
囿
yòu
[you4]
Thanh 4
Phát âm
park · to limit · be limited to
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…