坊
fāng[fang1]Thanh 1
surname Fang · lane (usually as part of a street name) · memorial archway
Các cách đọc khác (多音字):
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
surname Fang · lane (usually as part of a street name) · memorial archway
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…