Tiếng Việt · miếng, cục, khối; đồng (đơn vị tiền tệ)
Hán Việt: Khối
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Quy) chiếm 2/3 còn lại. Cả hai phần cân đối, không được viết phần phải lấn át quá sâu sang trái.
Quy luật giản thể: Chữ thể giản thể lấy bộ Thổ (土) bên trái và mượn chữ 央 (ương) bên phải để tạo thành dạng viết gọn gàng hơn so với chữ phồn thể 塊.
1. Ý nghĩa
Miếng, cục, khối (dùng làm lượng từ cho vật có hình khối hoặc từng phần)
Đơn vị tiền tệ thông dụng (tương đương đồng/tệ trong văn nói)Tính từ chỉ sự rắn chắc, vón cục
Lượng từ / Danh từPhổ biến trong cả văn viết lẫn văn nói (với nghĩa tiền tệ dùng trong văn nói hàng ngày)Ngữ tố ràng buộc#lượng từ#hình dạng#tiền tệ
Ví dụ thực tế
一块 蛋糕
yī kuài dàngāo
Một miếng bánh ngọt
这件 衣服 多少 钱?五百 块。
zhè jiàn yīfú duōshǎo qián? wǔbǎi kuài.
Bộ quần áo này bao nhiêu tiền? Năm trăm tệ (đồng).
2. Phát âm
/[kʰuai̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
块
kuàikuai4
|
++
`(51)
=kuài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kuai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chặn vòm miệng mềm, sau đó thả lỏng để hơi thoát ra mạnh.
Vận mẫu (Vần)
uai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oai
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: uai là sự kết hợp giữa âm đệm u và nguyên âm kép ai
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng trong tiếng Việt nhưng sắc bén và có độ tụt cao độ rõ rệt từ đỉnh xuống đáy.
Biến điệu: Khi gặp một âm thanh 4 đứng sau, thanh 4 của kuài có thể bị đọc nhẹ đi một chút về độ cao nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm với các vần có âm đệm u khác nếu không chú ý độ bật hơi và thanh điệu rơi mạnh của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém mạnh dứt khoát xuống dưới giống như đang bổ củi hoặc đóng cọc.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Quy) chiếm 2/3 còn lại. Cả hai phần cân đối, không được viết phần phải lấn át quá sâu sang trái.
Quy luật giản thể: Chữ thể giản thể lấy bộ Thổ (土) bên trái và mượn chữ 央 (ương) bên phải để tạo thành dạng viết gọn gàng hơn so với chữ phồn thể 塊.
4. Cấu tạo
Bộ thủ土 · Bộ Thổ (Đất)
Biểu ý (形旁):土 (Chỉ chất liệu hoặc vật thể đặc rắn xuất phát từ đất (như cục đất, khối đá).)
Biểu thanh (声旁):央 (âm gốc: yāng / kuài)
Bên trái là đất (土), bên phải là trung tâm/chính giữa (央). Đất tụ lại thành một cục lớn nằm ngay ở giữa.
土 Chỉ đất, vật chất đặc
央 Cung cấp âm đọc phôi thai và gợi ý về sự tập trung
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 夬 (guài)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành muộn hơn để chỉ các khối vật chất, cục đất hoặc các mảnh vụn rắn chắc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cục đất, khối đá, dần mở rộng ra làm lượng từ cho các vật thể có hình khối (như bánh, xà phòng) và cuối cùng dùng làm từ chỉ đơn vị tiền tệ (do ngày xưa tiền bạc đúc bằng khối kim loại nặng).
Dạng phồn thể 塊 bao gồm bộ Thổ và chữ 鬼 (quỷ), sau này được giản hóa thành 块.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khối
Thanh sắc trong tiếng Việt tương đương với thanh 2 (35) của Trung Quốc, nhưng chữ này mang âm Hán Việt là 'Khối' ứng với thanh sắc trong hệ thống từ vựng Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ / Âm Kun: 塊 (かたまり)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
괴
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k- trong tiếng Trung tương ứng với âm kh- trong tiếng Việt (kuài ➔ khối).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một cục **đất** (土) nằm ngay ở **giữa** (央) đường bị ai đó đập vỡ tan thành từng **miếng** (kuài).