HanziGuru.块 · kuài
块
kuài[kuai4]Thanh 4

miếng, cục, khối; đồng (đơn vị tiền tệ)

EN: lump; chunk; piece · classifier for pieces of cloth, cake, soap etc · (coll.) classifier for money and currency units

HSK 1Hán Việt: Khối
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · miếng, cục, khối; đồng (đơn vị tiền tệ)

Hán Việt: Khối
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Quy) chiếm 2/3 còn lại. Cả hai phần cân đối, không được viết phần phải lấn át quá sâu sang trái.
Quy luật giản thể: Chữ thể giản thể lấy bộ Thổ (土) bên trái và mượn chữ 央 (ương) bên phải để tạo thành dạng viết gọn gàng hơn so với chữ phồn thể 塊.

Miếng, cục, khối (dùng làm lượng từ cho vật có hình khối hoặc từng phần)

Đơn vị tiền tệ thông dụng (tương đương đồng/tệ trong văn nói)Tính từ chỉ sự rắn chắc, vón cục
Lượng từ / Danh từPhổ biến trong cả văn viết lẫn văn nói (với nghĩa tiền tệ dùng trong văn nói hàng ngày)Ngữ tố ràng buộc#lượng từ#hình dạng#tiền tệ
Ví dụ thực tế
  • 一块 蛋糕
    yī kuài dàngāo
    Một miếng bánh ngọt
  • 这件 衣服 多少 钱?五百 块。
    zhè jiàn yīfú duōshǎo qián? wǔbǎi kuài.
    Bộ quần áo này bao nhiêu tiền? Năm trăm tệ (đồng).
/[kʰuai̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
块
kuàikuai4
++
`(51)
=kuài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kuai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chặn vòm miệng mềm, sau đó thả lỏng để hơi thoát ra mạnh.
Vận mẫu (Vần)
uai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oai
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: uai là sự kết hợp giữa âm đệm u và nguyên âm kép ai
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng trong tiếng Việt nhưng sắc bén và có độ tụt cao độ rõ rệt từ đỉnh xuống đáy.
Biến điệu: Khi gặp một âm thanh 4 đứng sau, thanh 4 của kuài có thể bị đọc nhẹ đi một chút về độ cao nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm với các vần có âm đệm u khác nếu không chú ý độ bật hơi và thanh điệu rơi mạnh của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém mạnh dứt khoát xuống dưới giống như đang bổ củi hoặc đóng cọc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Quy) chiếm 2/3 còn lại. Cả hai phần cân đối, không được viết phần phải lấn át quá sâu sang trái.

Quy luật giản thể: Chữ thể giản thể lấy bộ Thổ (土) bên trái và mượn chữ 央 (ương) bên phải để tạo thành dạng viết gọn gàng hơn so với chữ phồn thể 塊.

Bộ thủ 土 · Bộ Thổ (Đất)

Biểu ý (形旁): 土 (Chỉ chất liệu hoặc vật thể đặc rắn xuất phát từ đất (như cục đất, khối đá).)

Biểu thanh (声旁): 央 (âm gốc: yāng / kuài)

Bên trái là đất (土), bên phải là trung tâm/chính giữa (央). Đất tụ lại thành một cục lớn nằm ngay ở giữa.

  • 土 Chỉ đất, vật chất đặc
  • 央 Cung cấp âm đọc phôi thai và gợi ý về sự tập trung
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành muộn hơn để chỉ các khối vật chất, cục đất hoặc các mảnh vụn rắn chắc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cục đất, khối đá, dần mở rộng ra làm lượng từ cho các vật thể có hình khối (như bánh, xà phòng) và cuối cùng dùng làm từ chỉ đơn vị tiền tệ (do ngày xưa tiền bạc đúc bằng khối kim loại nặng).

  • Dạng phồn thể 塊 bao gồm bộ Thổ và chữ 鬼 (quỷ), sau này được giản hóa thành 块.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khối
Thanh sắc trong tiếng Việt tương đương với thanh 2 (35) của Trung Quốc, nhưng chữ này mang âm Hán Việt là 'Khối' ứng với thanh sắc trong hệ thống từ vựng Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ / Âm Kun: 塊 (かたまり)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
괴
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k- trong tiếng Trung tương ứng với âm kh- trong tiếng Việt (kuài ➔ khối).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một cục **đất** (土) nằm ngay ở **giữa** (央) đường bị ai đó đập vỡ tan thành từng **miếng** (kuài).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
夬
guàidecisivePhonetic Core (声旁)
缺
quēthiếu, khuyết thiếu, bỏ trống+ 缶 (chum vò sành)
炔
guìsurname Gui+ 火 (lửa)
袂
mèisleeve of a robe+ 衤 (quần áo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
快(kuài)
Chữ 快 có bộ Tâm đứng (忄), liên quan đến cảm xúc -> nghĩa là 'nhanh, vui vẻ'. Chữ 块 có bộ Thổ (土), liên quan đến đất đá -> nghĩa là 'miếng, cục'.
Thử thách phản xạ
我 想要 买 一 [___] 蛋糕。
Gợi ý: kuài
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa 块 (kuài - miếng/cục/tệ) với 快 (kuài - nhanh/vui) do phát âm hoàn toàn giống nhau, chỉ khác bộ thủ bên trái (Thổ đất so với Tâm đứng).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '块', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và dùng lượng từ chỉ 'miếng bánh' hoặc 'đồng tệ' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

块kuàimiếng, cục, khối; đồng (đơn vị tiền tệ)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0