漢
HanziGuru
.
坭 · ní
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
坭
Share
坭
ní
[ni2]
Thanh 2
Phát âm
variant of 泥[ni2]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…