漢
HanziGuru
.
坳 · ào
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
坳
Share
坳
ào
[ao4]
Thanh 4
Phát âm
depression; cavity; hollow · Taiwan pr. [ao1]
Các cách đọc khác (多音字):
ào
ào
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…