EN: (bound form) base; foundation · (bound form) radical (chemistry) · (bound form) gay (loanword from English into Cantonese, Jyutping: gei1, followed by orthographic borrowing from Cantonese)
HSK 3Hán Việt: Cơ
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · cơ sở, nền tảng
Hán Việt: Cơ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) nhỏ và gọn, phần bên phải (chữ 其) chiếm không gian lớn hơn nhưng cần cân đối để tổng thể không bị đổ về một bên.
1. Ý nghĩa
nền móng, cơ sở, căn cứ
gốc hóa học (radical trong hóa học)từ mượn chỉ người đồng tính luyến ái nam (từ tiếng Quảng Đông)
Danh từ / Hình vịTrung tínhNgữ tố ràng buộc#xây dựng#khoa học#trừu tượng
Ví dụ thực tế
基础
jīchǔ
nền tảng, cơ sở
基本
jīběn
cơ bản
2. Phát âm
/[tɕi˥]/Thanh điệu: 55
基
jīji1
|
++
¯(55)
=jī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt phẳng phía sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng áp nhẹ vào vòm họng trên.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao độ ổn định không lên xuống, giống như tiếng 'i' kéo dài khi khám mắt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm j (ch nhẹ) kết hợp với các vận mẫu khác hoặc bị phát âm thành dấu sắc của tiếng Việt do chưa giữ được độ ngân ngang cao đều.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên độ cao ổn định trên không trung, giống như vạch một đường thẳng ở đỉnh đầu.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) nhỏ và gọn, phần bên phải (chữ 其) chiếm không gian lớn hơn nhưng cần cân đối để tổng thể không bị đổ về một bên.
4. Cấu tạo
Bộ thủ土 · Bộ Thổ (đất)
Biểu ý (形旁):土 (Chỉ nghĩa gốc liên quan đến đất đai, nền móng vững chắc dưới chân.)
Biểu thanh (声旁):其 (âm gốc: qí / jī)
Bên trái là đất (土), bên phải là cái rổ hoặc cái bệ đỡ (其). Đất kết hợp với bệ đỡ tạo thành móng nhà vững chãi.
土 đất, nền móng
其 biểu thị âm đọc và cấu trúc bệ đỡ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
17· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 其 (qí)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Cơ ban đầu bao gồm bộ Thổ (đất) và chữ 其 (bệ đỡ), biểu thị phần móng nằm sâu dưới lòng đất để nâng đỡ toàn bộ công trình kiến trúc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa vật lý là móng nhà, nền nhà, chữ được mở rộng sang các khái niệm trừu tượng như cơ sở lý luận, nền tảng kiến thức và thuật ngữ chuyên môn khoa học.
Trong kiến trúc cổ Trung Hoa, móng nhà (cơ) được nện bằng đất sét rất kỹ để chống sụt lún.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cơ
Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt mang thanh ngang hoặc thanh sắc, ở đây là 'Cơ'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
기
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/g trong tiếng Việt khi qua hệ thống từ Hán Việt (ví dụ: jī ➔ cơ).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Để xây một ngôi nhà trên nền **đất** (**土**) vững chắc, người ta phải dùng những cái **bệ** (**其**) đỡ bằng đá. Nền móng đó chính là **cơ** sở (**基**) của mọi công trình.