漢
HanziGuru
.
堙 · yīn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
堙
Share
堙
yīn
[yin1]
Thanh 1
Phát âm
bury · mound · to dam
Các cách đọc khác (多音字):
yīn
yīn
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…